điều luật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một quy định cụ thể, một khoản được quy định trong một văn bản luật: "điều luật" là một đơn vị cấu thành cơ bản của một đạo luật, bộ luật, thường được đánh số thứ tự và chứa đựng một quy tắc xử sự, một quyền hoặc nghĩa vụ pháp lý cụ thể.
- Một điều khoản pháp lý có tính bắt buộc: "điều luật" mang tính quy phạm, được nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Điều luật này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người lao động. (Điều luật này quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của người lao động.)
- Việc xử phạt được căn cứ vào các điều luật liên quan trong Bộ luật Hình sự. (Việc xử phạt được dựa trên các điều luật có liên quan trong Bộ luật Hình sự.)
- Các nhà làm luật đang thảo luận để sửa đổi một điều luật quan trọng. (Các nhà lập pháp đang thảo luận để sửa đổi một điều luật quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viện dẫn điều luật": trích dẫn, nêu ra một điều luật cụ thể để làm căn cứ pháp lý.
- Luật sư viện dẫn điều luật số 15 để bảo vệ quyền lợi cho thân chủ. (Luật sư trích dẫn điều luật số 15 để bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.)
"điều luật mới có hiệu lực": điều luật mới bắt đầu được áp dụng trên thực tế.
- Điều luật mới về an toàn thực phẩm sẽ có hiệu lực từ đầu năm sau. (Điều luật mới về an toàn thực phẩm sẽ bắt đầu có hiệu lực từ đầu năm sau.)
Biến thể và từ gần giống
Điều khoản (danh từ): thường dùng trong hợp đồng, hiệp định, có thể ít tính chất bắt buộc chung mà mang tính thỏa thuận nhiều hơn so với "điều luật".
- Hai bên đã thống nhất về điều khoản thanh toán. (Hai bên đã đồng ý về điều khoản thanh toán.)
Khoản luật (danh từ): cách gọi khác, đồng nghĩa với "điều luật", chỉ một phần, một mục trong một văn bản luật.
- Hành vi đó vi phạm khoản luật về bảo vệ môi trường. (Hành vi đó vi phạm điều luật về bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Quy định pháp luật: chỉ chung các chuẩn mực do pháp luật đặt ra.
- Điều khoản pháp lý: điều khoản có giá trị pháp lý.
Các cụm từ liên quan
Ban hành điều luật: cơ quan có thẩm quyền chính thức công bố, phát hành điều luật để áp dụng.
- Quốc hội vừa ban hành một số điều luật sửa đổi. (Quốc hội vừa công bố một số điều luật sửa đổi.)
Áp dụng điều luật: sử dụng điều luật để giải quyết một vụ việc, tình huống cụ thể.
- Tòa án phải áp dụng điều luật một cách chính xác và công bằng. (Tòa án phải sử dụng điều luật một cách chính xác và công bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Trên thông thiên văn, dưới tường địa lý, giữa am tường điều luật: (thành ngữ cổ) ca ngợi người có kiến thức uyên bác, hiểu biết sâu rộng từ tự nhiên đến xã hội và pháp luật.
- Vị luật sư ấy được mệnh danh là "trên thông thiên văn, dưới tường địa lý, giữa am tường điều luật". (Vị luật sư ấy được ca ngợi là người có kiến thức uyên thâm về nhiều lĩnh vực, đặc biệt là pháp luật.)